AtlasTheQuark#NA1
3n trước4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:5625 thg 7, 26
6 / 4 / 83.5 KDA
144 CS (5.6/m)11.3k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA3.50+38%
CS/phút5.6−4%
Vàng/phút434+17%
DMG/phút642−20%
Tầm nhìn/phút0.5+36%
KP40%−3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0925 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
ACE
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút442+19%
DMG/phút224−72%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng18:4525 thg 7, 26
10 / 0 / 2Perfect KDA
93 CS (5.0/m)8.5k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA12.00+388%
CS/phút5.0−14%
Vàng/phút453+22%
DMG/phút939+19%
Tầm nhìn/phút0.4+25%
KP50%+23%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:1525 thg 7, 26
7 / 4 / 63.3 KDA
135 CS (5.8/m)9.6k gold
MVPSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.25+65%
CS/phút5.80%
Vàng/phút414−1%
DMG/phút838−39%
Tầm nhìn/phút0.4+6%
KP34%−30%
18 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5818 thg 7, 26
16 / 11 / 41.8 KDA
205 CS (6.2/m)15.5k gold
ACESát Thương Cao NhấtMáu Đầu
Đội của bạn
KDA1.82−17%
CS/phút6.2+9%
Vàng/phút470+16%
DMG/phút1,201−9%
Tầm nhìn/phút0.4−1%
KP50%+11%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2618 thg 7, 26
3 / 8 / 10.5 KDA
61 CS (4.0/m)4.6k gold
ACE
Đội của bạn
KDA0.50−77%
CS/phút4.0−26%
Vàng/phút297−26%
DMG/phút666−44%
Tầm nhìn/phút0.2−44%
KP50%+9%
21 thg 51 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4121 thg 5, 26
6 / 11 / 91.4 KDA
178 CS (6.0/m)10.6k gold
ACESát Thương Cao NhấtChiến Binh Đồng Đội
Đội của bạn
KDA1.36−36%
CS/phút6.0+14%
Vàng/phút356−11%
DMG/phút1,402+21%
Tầm nhìn/phút0.1−72%
KP65%+45%
17 thg 51 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:0217 thg 5, 26
9 / 6 / 133.7 KDA
201 CS (5.6/m)15.0k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
1 / 8
