Azule avatar

Azule#help

Cấp 98

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AkaliAkali
11
4T 7B
36.4%-12.82.174.37210.83341
VexVex
6
2T 4B
33.3%-16.91.924.47800.59315
YasuoYasuo
5
2T 3B
40%-101.734.86830.68355
AhriAhri
3
2T 1B
66.7%+17.82.615.17650.63344
DianaDiana
2
1T 1B
50%-0.21.754.08560.52355
RivenRiven
1
1T 0B
100%+491.804.86680.77410
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-47.11.676.63920.78330