Azule#help
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 4T 7B | 36.4% | -12.8 | 2.17 | 4.3 | 721 | 0.83 | 341 | |
6 2T 4B | 33.3% | -16.9 | 1.92 | 4.4 | 780 | 0.59 | 315 | |
5 2T 3B | 40% | -10 | 1.73 | 4.8 | 683 | 0.68 | 355 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.8 | 2.61 | 5.1 | 765 | 0.63 | 344 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.75 | 4.0 | 856 | 0.52 | 355 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.80 | 4.8 | 668 | 0.77 | 410 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 1.67 | 6.6 | 392 | 0.78 | 330 |