BSLax354#2830
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 6T 7B | 46.2% | -4.4 | 1.65 | 4.6 | 662 | 0.94 | 341 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.8 | 1.10 | 3.5 | 507 | 0.62 | 374 | |
2 2T 0B | 100% | +49.6 | 0.93 | 4.5 | 369 | 0.88 | 316 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.00 | 5.5 | 386 | 0.71 | 254 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.38 | 5.2 | 333 | 0.91 | 307 |