BarbieWithaGun#Moveb
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 6T 6B | 50% | -2.4 | 2.95 | 1.8 | 458 | 1.74 | 298 | |
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 8.00 | 4.8 | 447 | 0.70 | 335 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 2.83 | 2.9 | 557 | 1.76 | 342 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.43 | 5.3 | 757 | 0.69 | 317 | |
1 0T 1B | 0% | -45.8 | 1.00 | 5.5 | 259 | 0.50 | 272 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 1.20 | 0.7 | 237 | 2.09 | 242 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 2.80 | 3.8 | 577 | 0.82 | 291 |