BeK1nd707#ELE
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 9T 15B | 37.5% | -16.5 | 3.03 | 8.4 | 682 | 0.98 | 419 | |
7 5T 2B | 71.4% | +19.6 | 2.14 | 6.3 | 494 | 0.85 | 360 | |
5 1T 4B | 20% | -30.4 | 1.43 | 6.5 | 729 | 0.89 | 370 | |
4 2T 2B | 50% | +0 | 1.91 | 5.7 | 435 | 1.02 | 371 |