Bee#Raka
3n trước4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:0326 thg 7, 26
0 / 4 / 205.0 KDA
36 CS (1.0/m)9.9k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA5.00+25%
CS/phút1.0+14%
Vàng/phút282−2%
DMG/phút246−17%
Tầm nhìn/phút3.7+33%
KP63%+8%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:3526 thg 7, 26
1 / 4 / 41.3 KDA
7 CS (0.3/m)5.8k gold
KDA1.25−39%
CS/phút0.3−41%
Vàng/phút238−10%
DMG/phút134−26%
Tầm nhìn/phút2.0−3%
KP63%+21%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:1326 thg 7, 26
1 / 3 / 72.7 KDA
31 CS (1.2/m)7.4k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA2.67−36%
CS/phút1.2+19%
Vàng/phút293+2%
DMG/phút309+86%
Tầm nhìn/phút2.8−4%
KP47%−12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:5026 thg 7, 26
1 / 8 / 121.6 KDA
24 CS (0.7/m)8.9k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA1.63−62%
CS/phút0.7−34%
Vàng/phút256−11%
DMG/phút217+29%
Tầm nhìn/phút2.8−6%
KP42%−22%
4n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2425 thg 7, 26
0 / 6 / 213.5 KDA
25 CS (0.8/m)8.5k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnChiến Binh Đồng Đội
KDA3.50−16%
CS/phút0.8−21%
Vàng/phút280−2%
DMG/phút230+37%
Tầm nhìn/phút2.5−16%
KP66%+24%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5925 thg 7, 26
1 / 6 / 183.2 KDA
32 CS (1.0/m)8.6k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA3.17−6%
CS/phút1.00%
Vàng/phút268−3%
DMG/phút154−2%
Tầm nhìn/phút3.3+18%
KP63%+18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:5025 thg 7, 26
1 / 7 / 91.4 KDA
15 CS (0.4/m)9.0k gold
KDA1.43−32%
CS/phút0.4−6%
Vàng/phút257−2%
DMG/phút211+29%
Tầm nhìn/phút2.0−4%
KP43%−20%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:0325 thg 7, 26
1 / 8 / 172.3 KDA
16 CS (0.6/m)8.3k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA2.25−55%
CS/phút0.6−34%
Vàng/phút331+19%
DMG/phút251−15%
Tầm nhìn/phút2.8−8%
KP49%−20%
1 / 9