Beefcurtainbash avatar

Beefcurtainbash#NA1

Cấp 107

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III53 LP22W 36L (38%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng48 trận
35%Tỉ lệ thắng
Dưới1 trận
100%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

MasterYi
MasterYi5.7/5.2/5.4 KDA
46%26 trận
Warwick
Warwick8.1/6.5/5.6 KDA
38%8 trận
Rammus
Rammus4.5/5.8/8.5 KDA
0%4 trận
Nocturne
Nocturne6/4.8/7.3 KDA
50%4 trận
Naafiri
Naafiri10/10/9.5 KDA
0%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn50 · 100%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA0.78
68%
CS/phút4.1
+1%
Vàng/phút337
14%
DMG/phút438
+6%
Tầm nhìn/phút0.9
8%
KP33%
17%
so với TB của bạn · 25 trận
KDA2.23
+5%
CS/phút4.4
10%
Vàng/phút448
+4%
DMG/phút761
+37%
Tầm nhìn/phút0.8
17%
KP44%
+3%
4n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:4624 thg 7, 26
Viego
4 / 7 / 71.6 KDA
6 CS (0.2/m)9.3k gold
Nông Dân
so với TB của bạn · 25 trận
KDA1.14
48%
CS/phút3.8
24%
Vàng/phút368
15%
DMG/phút471
18%
Tầm nhìn/phút0.6
40%
KP73%
+72%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA0.71
69%
CS/phút2.8
32%
Vàng/phút305
21%
DMG/phút346
18%
Tầm nhìn/phút0.7
29%
KP33%
17%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 25 trận
KDA10.00
+387%
CS/phút5.4
+12%
Vàng/phút459
+7%
DMG/phút314
46%
Tầm nhìn/phút0.8
20%
KP71%
+70%
19 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA11.00
+478%
CS/phút5.1
+30%
Vàng/phút415
+10%
DMG/phút285
34%
Tầm nhìn/phút1.0
+3%
KP31%
25%
7 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 25 trận
KDA2.60
+23%
CS/phút4.8
1%
Vàng/phút414
4%
DMG/phút503
12%
Tầm nhìn/phút0.8
16%
KP29%
34%
1 / 7