Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Swain | 16 11T 5B | 68.8% | +18.8 | 3.22 | 1.4 | 510 | 2.98 | 321 |
Mel | 13 9T 4B | 69.2% | +23.6 | 2.78 | 1.9 | 613 | 2.81 | 332 |
Lux | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.00 | 0.9 | 331 | 1.53 | 207 |