Bionic#pengu
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 5T 6B | 45.5% | -4.2 | 1.92 | 4.5 | 554 | 0.88 | 423 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.5 | 1.74 | 5.4 | 798 | 0.58 | 405 | |
2 0T 2B | 0% | -55.3 | 2.07 | 4.4 | 502 | 0.75 | 359 | |
2 1T 1B | 50% | +0.1 | 1.00 | 5.0 | 562 | 0.61 | 317 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.20 | 4.0 | 490 | 0.99 | 338 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 0.64 | 3.5 | 568 | 0.73 | 301 |