BitterRush#Bit
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
65 26T 39B | 40% | -7.8 | 1.53 | 4.1 | 739 | 1.37 | 383 | |
24 11T 13B | 45.8% | -1.3 | 1.74 | 4.8 | 585 | 1.14 | 326 | |
8 6T 2B | 75% | +24.7 | 2.51 | 1.6 | 256 | 2.78 | 301 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 1.46 | 2.2 | 590 | 1.16 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +48.5 | 0.93 | 1.6 | 493 | 1.16 | 261 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 1.92 | 2.5 | 836 | 2.70 | 363 |