Blastoder#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
60 26T 34B | 43.3% | -7.8 | 2.76 | 5.3 | 720 | 1.28 | 431 | |
7 5T 2B | 71.4% | +21.7 | 4.12 | 5.3 | 644 | 1.40 | 426 | |
5 2T 3B | 40% | -9.8 | 2.55 | 0.8 | 361 | 2.69 | 278 | |
3 0T 3B | 0% | -49.8 | 1.78 | 6.1 | 656 | 1.31 | 389 | |
2 2T 0B | 100% | +47.7 | 2.00 | 5.1 | 854 | 1.05 | 420 | |
2 1T 1B | 50% | -0.6 | 3.11 | 1.1 | 287 | 2.96 | 258 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 2.20 | 7.5 | 793 | 1.46 | 421 |