BloodFlare#LAN
2n trước4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:3326 thg 7, 26
2 / 6 / 61.3 KDA
163 CS (6.6/m)8.5k gold
Đội của bạn
KDA1.33−40%
CS/phút6.6−3%
Vàng/phút348−15%
DMG/phút727−12%
Tầm nhìn/phút0.7−44%
KP35%−10%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:3326 thg 7, 26
6 / 3 / 84.7 KDA
271 CS (8.3/m)16.1k gold
KDA Tốt NhấtNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA4.67+76%
CS/phút8.3+18%
Vàng/phút496+4%
DMG/phút762−15%
Tầm nhìn/phút1.0+25%
KP38%−27%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2126 thg 7, 26
12 / 8 / 143.3 KDA
296 CS (7.5/m)22.2k gold
ACEThần FarmDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA3.25+22%
CS/phút7.6+7%
Vàng/phút565+20%
DMG/phút1,205+39%
Tầm nhìn/phút0.9+9%
KP63%+27%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:3726 thg 7, 26
4 / 8 / 41.0 KDA
165 CS (6.0/m)10.1k gold
Đội của bạn
KDA1.00−45%
CS/phút6.0−14%
Vàng/phút364−24%
DMG/phút548−34%
Tầm nhìn/phút0.5−36%
KP38%−10%
3n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:0625 thg 7, 26
12 / 7 / 93.0 KDA
201 CS (6.9/m)15.3k gold
KDA3.00+11%
CS/phút6.9−4%
Vàng/phút525+10%
DMG/phút869−3%
Tầm nhìn/phút0.8+4%
KP64%+27%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:3925 thg 7, 26
1 / 2 / 11.0 KDA
117 CS (7.5/m)5.8k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.00−44%
CS/phút7.5+8%
Vàng/phút368−23%
DMG/phút328−61%
Tầm nhìn/phút0.7−9%
KP40%−5%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:5925 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
9 CS (4.5/m)0.8k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút4.5−35%
Vàng/phút384−19%
DMG/phút15−98%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP0%−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:0425 thg 7, 26
5 / 8 / 20.9 KDA
185 CS (7.1/m)12.0k gold
Máu ĐầuNông Dân
Đội của bạn
KDA0.88−52%
CS/phút7.3+5%
Vàng/phút459−4%
DMG/phút471−44%
Tầm nhìn/phút0.7−11%
KP54%+29%
1 / 8