BloodXion#LAN
1 thg 74 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:191 thg 7, 26
0 / 5 / 81.6 KDA
48 CS (1.4/m)8.2k gold
Đội của bạn
KDA1.60−63%
CS/phút1.4+8%
Vàng/phút232−21%
DMG/phút278−22%
Tầm nhìn/phút2.1−25%
KP33%−40%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:301 thg 7, 26
3 / 5 / 163.8 KDA
83 CS (1.9/m)13.2k gold
Đội của bạn
KDA3.80−1%
CS/phút1.9+69%
Vàng/phút303+8%
DMG/phút402+21%
Tầm nhìn/phút2.8+5%
KP40%−30%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại45:091 thg 7, 26
6 / 9 / 202.9 KDA
55 CS (1.2/m)13.5k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA2.89−32%
CS/phút1.2−6%
Vàng/phút299+6%
DMG/phút366+8%
Tầm nhìn/phút2.7+3%
KP57%+8%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:361 thg 7, 26
1 / 5 / 61.4 KDA
24 CS (0.8/m)7.5k gold
KDA1.40−59%
CS/phút0.8−27%
Vàng/phút238−20%
DMG/phút238−30%
Tầm nhìn/phút1.9−17%
KP41%−32%
30 thg 62 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:5430 thg 6, 26
3 / 14 / 231.9 KDA
61 CS (1.7/m)12.3k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:1730 thg 6, 26
2 / 7 / 172.7 KDA
63 CS (1.9/m)10.1k gold
29 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:2229 thg 6, 26
7 / 2 / 1310.0 KDA
27 CS (1.1/m)9.7k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA10.00+130%
CS/phút1.1−45%
Vàng/phút382+1%
DMG/phút717−20%
Tầm nhìn/phút1.9−13%
KP65%+9%
28 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:5628 thg 6, 26
2 / 8 / 162.3 KDA
52 CS (1.3/m)12.5k gold
Trụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA2.25−23%
CS/phút1.4+13%
Vàng/phút312−1%
DMG/phút337−10%
Tầm nhìn/phút1.8−20%
KP45%−18%
1 / 8