BlubBlub#RUFF
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 13T 18B | 41.9% | -7.9 | 1.95 | 6.9 | 651 | 0.81 | 398 | |
25 15T 10B | 60% | +9.3 | 3.34 | 6.3 | 692 | 0.80 | 382 | |
22 11T 11B | 50% | +1 | 2.91 | 6.6 | 879 | 0.72 | 384 | |
22 11T 11B | 50% | -1.5 | 2.92 | 5.9 | 880 | 0.85 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -54 | 1.50 | 3.8 | 779 | 0.51 | 311 |