BoomBoomBootyBoo#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
56 30T 26B | 53.6% | +3.2 | 2.35 | 5.0 | 827 | 0.49 | 368 | |
18 9T 9B | 50% | -2.8 | 1.94 | 3.8 | 741 | 0.47 | 337 | |
15 8T 7B | 53.3% | +3 | 2.27 | 4.8 | 938 | 0.58 | 415 | |
6 2T 4B | 33.3% | -17.7 | 1.39 | 4.6 | 1,002 | 0.66 | 368 | |
2 0T 2B | 0% | -49.6 | 0.86 | 3.9 | 333 | 0.34 | 276 | |
2 0T 2B | 0% | -50.7 | 3.33 | 4.9 | 950 | 0.52 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 2.22 | 1.0 | 587 | 0.99 | 345 |