BoostedSeb#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
69 37T 32B | 53.6% | +4 | 2.18 | 6.6 | 845 | 0.98 | 474 | |
25 14T 11B | 56% | +5.6 | 2.47 | 6.4 | 856 | 1.05 | 492 | |
2 0T 2B | 0% | -49.6 | 1.87 | 5.1 | 971 | 1.48 | 456 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 2.67 | 6.7 | 612 | 0.38 | 435 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 2.75 | 1.9 | 491 | 2.17 | 304 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 11.00 | 1.5 | 239 | 1.16 | 349 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.50 | 5.3 | 915 | 0.89 | 276 |