BotanyKnowledge avatar

BotanyKnowledge#SMRF

Cấp 421

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver I34 LP262W 263L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên33 trận
48%Tỉ lệ thắng
Giữa10 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Darius
Darius6.2/4.6/3.2 KDA
50%10 trận
Teemo
Teemo11/5.5/3.8 KDA
75%4 trận
Tryndamere
Tryndamere4.8/5.5/1.8 KDA
50%4 trận
Camille
Camille5.5/12/11.3 KDA
25%4 trận
Malphite
Malphite7.3/3.7/5.7 KDA
67%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn50 · 100%
Hôm qua5 trận · 4T 1B · 80%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.50
96%
CS/phút5.8
12%
Vàng/phút314
35%
DMG/phút369
59%
Tầm nhìn/phút0.5
24%
KP31%
41%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA6.00
+129%
CS/phút6.6
+5%
Vàng/phút455
+12%
DMG/phút954
+65%
Tầm nhìn/phút0.7
+23%
KP60%
+43%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA17.00
+750%
CS/phút6.8
+10%
Vàng/phút520
+37%
DMG/phút843
+32%
Tầm nhìn/phút0.7
+7%
KP46%
10%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:4927 thg 7, 26
Shen
9 / 6 / 286.2 KDA
176 CS (4.9/m)15.6k gold
Máu Đầu
so với TB của bạn · 9 trận
KDA4.25
+132%
CS/phút7.5
+15%
Vàng/phút513
+22%
DMG/phút982
+26%
Tầm nhìn/phút0.9
+63%
KP53%
+49%
2n trước3 trận · 3T 0B · 100%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA5.25
+149%
CS/phút7.4
+4%
Vàng/phút557
+14%
DMG/phút1,312
+8%
Tầm nhìn/phút0.9
+149%
KP42%
2%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA2.00
27%
CS/phút8.1
+15%
Vàng/phút404
24%
DMG/phút726
46%
Tầm nhìn/phút0.3
47%
KP21%
54%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA3.67
+45%
CS/phút7.3
+1%
Vàng/phút531
+5%
DMG/phút985
24%
Tầm nhìn/phút0.6
+7%
KP46%
+10%
1 / 7