BoxOGears#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 12T 6B | 66.7% | +16.1 | 3.28 | 6.2 | 873 | 0.95 | 391 | |
2 0T 2B | 0% | -49.9 | 1.54 | 6.2 | 734 | 0.83 | 381 | |
2 0T 2B | 0% | -50.1 | 1.19 | 5.8 | 844 | 1.02 | 380 | |
1 1T 0B | 100% | +50.5 | 3.00 | 5.8 | 437 | 0.73 | 333 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 2.40 | 5.3 | 734 | 1.22 | 340 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 11.00 | 1.0 | 336 | 1.47 | 333 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 0.00 | 6.1 | 233 | 0.48 | 261 |