BrosephM#SCBA
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 6T 11B | 35.3% | -14.4 | 1.38 | 3.6 | 495 | 0.53 | 361 | |
13 4T 9B | 30.8% | -18.9 | 0.68 | 4.4 | 467 | 0.38 | 314 | |
4 2T 2B | 50% | +0.4 | 1.24 | 4.1 | 519 | 0.54 | 347 | |
3 3T 0B | 100% | +48.2 | 1.15 | 3.1 | 408 | 0.70 | 284 | |
3 0T 3B | 0% | -52.2 | 0.50 | 3.4 | 385 | 0.43 | 254 |