BuggerBalls22#RATON
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 12T 4B | 75% | +24 | 5.01 | 5.5 | 713 | 0.82 | 464 | |
10 4T 6B | 40% | -6.7 | 2.47 | 5.1 | 707 | 0.93 | 441 | |
2 1T 1B | 50% | +2.2 | 2.38 | 3.6 | 1,074 | 1.17 | 430 | |
2 0T 2B | 0% | -51.2 | 3.38 | 6.0 | 591 | 0.73 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -48 | 2.67 | 4.8 | 1,040 | 0.68 | 563 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 2.00 | 6.1 | 923 | 1.02 | 401 |