Bushïdo avatar

Bushïdo#Clean

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TryndamereTryndamere
90
50T 40B
55.6%+5.42.597.98731.16463
DariusDarius
3
0T 3B
0%-48.70.556.84740.75322
ShenShen
2
2T 0B
100%+513.566.05491.14361
BrandBrand
2
0T 2B
0%-510.752.03022.05288
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-49.82.861.63712.12322
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.10.000.02750.00427
DravenDraven
1
1T 0B
100%+50.75.007.16850.68465