Bushïdo#Clean
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
90 50T 40B | 55.6% | +5.4 | 2.59 | 7.9 | 873 | 1.16 | 463 | |
3 0T 3B | 0% | -48.7 | 0.55 | 6.8 | 474 | 0.75 | 322 | |
2 2T 0B | 100% | +51 | 3.56 | 6.0 | 549 | 1.14 | 361 | |
2 0T 2B | 0% | -51 | 0.75 | 2.0 | 302 | 2.05 | 288 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 2.86 | 1.6 | 371 | 2.12 | 322 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.00 | 0.0 | 275 | 0.00 | 427 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 5.00 | 7.1 | 685 | 0.68 | 465 |