ButterCat#Buter
4n trước7 trận · 4T 3B · 57%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:5524 thg 7, 26
3 / 7 / 41.0 KDA
167 CS (6.0/m)10.3k gold
Đội của bạn
KDA1.00−55%
CS/phút6.0+5%
Vàng/phút369−24%
DMG/phút507−50%
Tầm nhìn/phút0.6−5%
KP32%−35%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:1324 thg 7, 26
15 / 14 / 41.4 KDA
227 CS (6.1/m)17.8k gold
PentakillNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.36−40%
CS/phút6.2+10%
Vàng/phút477−1%
DMG/phút909−9%
Tầm nhìn/phút0.8+19%
KP40%−17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:5024 thg 7, 26
10 / 8 / 122.8 KDA
212 CS (5.9/m)16.5k gold
ACEMáu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.75+26%
CS/phút6.1+8%
Vàng/phút461−5%
DMG/phút1,141+15%
Tầm nhìn/phút0.7−2%
KP52%+8%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:3024 thg 7, 26
15 / 9 / 153.3 KDA
138 CS (4.4/m)15.5k gold
Đội của bạn
KDA3.33+56%
CS/phút4.4−24%
Vàng/phút493+11%
DMG/phút992+17%
Tầm nhìn/phút0.5−25%
KP60%+28%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:0624 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút462+3%
DMG/phút53−94%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3324 thg 7, 26
8 / 6 / 62.3 KDA
197 CS (6.7/m)12.9k gold
Máu ĐầuNgười Gác
KDA2.33−5%
CS/phút6.7+8%
Vàng/phút437−7%
DMG/phút901−14%
Tầm nhìn/phút0.8+9%
KP36%−27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:2424 thg 7, 26
4 / 9 / 111.7 KDA
193 CS (6.1/m)12.5k gold
Đội của bạn
KDA1.67−25%
CS/phút6.1+8%
Vàng/phút399−18%
DMG/phút676−33%
Tầm nhìn/phút0.7+8%
KP32%−35%
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3423 thg 7, 26
11 / 11 / 21.2 KDA
195 CS (5.8/m)14.5k gold
Đội của bạn
KDA1.18−47%
CS/phút5.8+2%
Vàng/phút431−11%
DMG/phút755−25%
Tầm nhìn/phút0.5−22%
KP38%−22%
1 / 13
