Byleth#Proff
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 16T 20B | 44.4% | -5.5 | 3.07 | 6.0 | 727 | 0.32 | 395 | |
34 20T 14B | 58.8% | +9.1 | 4.07 | 5.4 | 599 | 0.55 | 423 | |
18 10T 8B | 55.6% | +3.4 | 3.91 | 5.0 | 836 | 0.58 | 412 | |
8 2T 6B | 25% | -25.1 | 1.70 | 3.2 | 472 | 0.17 | 320 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 3.00 | 2.5 | 572 | 0.58 | 279 |