Cachalotte#ROC
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 15T 21B | 41.7% | -10 | 2.42 | 5.6 | 1,007 | 0.78 | 528 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 3.00 | 5.7 | 552 | 0.61 | 453 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 0.85 | 3.9 | 582 | 0.81 | 288 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 2.30 | 3.5 | 663 | 0.72 | 298 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.20 | 4.8 | 754 | 0.39 | 360 |