CacheBryan#67220
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
90 46T 44B | 51.1% | +6.3 | 2.33 | 5.9 | 761 | 0.66 | 395 | |
6 3T 3B | 50% | +1.4 | 2.32 | 1.1 | 250 | 2.38 | 293 | |
2 1T 1B | 50% | +1.1 | 2.00 | 6.4 | 574 | 0.54 | 331 | |
2 2T 0B | 100% | +47.6 | 8.33 | 2.1 | 556 | 2.37 | 366 |