Canon#R88
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 25T 18B | 58.1% | +8.6 | 1.61 | 4.5 | 807 | 1.04 | 400 | |
34 17T 17B | 50% | +0.3 | 1.20 | 7.1 | 797 | 0.76 | 424 | |
14 5T 9B | 35.7% | -14.1 | 1.92 | 7.8 | 821 | 0.87 | 465 | |
4 2T 2B | 50% | -0.5 | 0.94 | 5.6 | 477 | 0.80 | 379 | |
3 0T 3B | 0% | -50.6 | 1.67 | 5.9 | 1,192 | 0.67 | 426 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 1.17 | 6.9 | 571 | 0.70 | 398 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.08 | 3.6 | 290 | 0.55 | 244 |