CaptSnow#OFJC
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 8T 3B | 72.7% | +21.2 | 2.83 | 4.1 | 630 | 0.84 | 426 | |
6 4T 2B | 66.7% | +16.4 | 1.58 | 4.3 | 895 | 1.01 | 438 | |
6 3T 3B | 50% | -4.1 | 2.32 | 4.5 | 695 | 0.94 | 375 | |
5 1T 4B | 20% | -29.2 | 1.56 | 3.8 | 670 | 0.97 | 344 | |
2 0T 2B | 0% | -49.8 | 1.00 | 3.9 | 409 | 0.79 | 293 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.57 | 5.2 | 410 | 0.97 | 316 |