Cargll#5082
2n trước4 trận · 4T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng48:5026 thg 7, 26
16 / 15 / 91.7 KDA
252 CS (5.2/m)19.8k gold
Trụ Đầu TiênXạ ThủNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.67−25%
CS/phút5.2−2%
Vàng/phút405+2%
DMG/phút1,087−2%
Tầm nhìn/phút1.2+38%
KP43%−4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng20:3326 thg 7, 26
7 / 1 / 613.0 KDA
116 CS (5.6/m)8.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA13.00+497%
CS/phút5.6+7%
Vàng/phút416+5%
DMG/phút742−34%
Tầm nhìn/phút0.8−5%
KP62%+38%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng11:5926 thg 7, 26
3 / 1 / 03.0 KDA
89 CS (7.4/m)5.8k gold
KDA Tốt NhấtTrụ Đầu TiênNông Dân
KDA3.00+91%
CS/phút7.4+63%
Vàng/phút487+24%
DMG/phút314−60%
Tầm nhìn/phút0.5−42%
KP30%−22%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:0726 thg 7, 26
13 / 7 / 103.3 KDA
192 CS (5.5/m)14.5k gold
Xạ ThủNgười Gác
Đội của bạn
KDA3.29+50%
CS/phút5.5+4%
Vàng/phút413+4%
DMG/phút1,245+12%
Tầm nhìn/phút0.9+2%
KP46%+2%
4n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại16:1024 thg 7, 26
5 / 5 / 72.4 KDA
81 CS (5.0/m)5.8k gold
KDA2.40+9%
CS/phút5.0−5%
Vàng/phút360−10%
DMG/phút642−43%
Tầm nhìn/phút0.7−22%
KP63%+41%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại45:3324 thg 7, 26
20 / 10 / 82.8 KDA
241 CS (5.3/m)21.0k gold
ACETrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA2.80+28%
CS/phút5.30%
Vàng/phút460+16%
DMG/phút1,620+48%
Tầm nhìn/phút1.2+38%
KP56%+25%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:5422 thg 7, 26
6 / 3 / 84.7 KDA
68 CS (2.7/m)10.2k gold
Máu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
KDA4.67+104%
CS/phút2.7+34%
Vàng/phút409+13%
DMG/phút548−24%
Tầm nhìn/phút1.0+10%
KP30%−31%
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:4420 thg 7, 26
12 / 12 / 162.3 KDA
164 CS (4.3/m)17.2k gold
Trụ Đầu TiênXạ ThủNgười Gác
KDA2.33+6%
CS/phút4.3−18%
Vàng/phút456+15%
DMG/phút1,315+19%
Tầm nhìn/phút0.8−6%
KP50%+12%
1 / 10
