Checkmatebyme#Check
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
73 43T 30B | 58.9% | +8.6 | 2.59 | 5.7 | 708 | 0.61 | 481 | |
9 6T 3B | 66.7% | +12.6 | 2.71 | 5.4 | 705 | 0.65 | 453 | |
6 2T 4B | 33.3% | -19.1 | 1.75 | 1.0 | 536 | 2.03 | 289 | |
4 2T 2B | 50% | -0.2 | 2.81 | 5.6 | 723 | 0.57 | 422 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.2 | 1.69 | 5.0 | 389 | 0.55 | 439 | |
3 0T 3B | 0% | -49.9 | 1.79 | 5.8 | 433 | 0.55 | 381 | |
2 0T 2B | 0% | -49.8 | 0.94 | 5.2 | 595 | 0.59 | 409 |