Chee avatar

Chee#dot

Cấp 44

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV95 LP72W 75L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ89 trận
48%Tỉ lệ thắng
Giữa1 trận
0%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Thresh
Thresh2.2/4.6/13.4 KDA
49%53 trận
Nami
Nami1.4/5.4/16 KDA
50%12 trận
Lux
Lux4.9/7.3/13 KDA
43%7 trận
Zyra
Zyra3.9/8.3/15.4 KDA
71%7 trận
Leona
Leona1.2/5.2/9 KDA
33%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn90 · 100%
2n trước7 trận · 3T 4B · 43%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.67
38%
CS/phút1.7
7%
Vàng/phút327
7%
DMG/phút752
1%
Tầm nhìn/phút2.1
+40%
KP43%
13%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA4.11
+24%
CS/phút1.1
+67%
Vàng/phút319
+11%
DMG/phút389
+45%
Tầm nhìn/phút1.6
7%
KP69%
+30%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA1.13
67%
CS/phút0.9
+23%
Vàng/phút264
9%
DMG/phút270
0%
Tầm nhìn/phút2.0
+17%
KP43%
20%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA6.67
+101%
CS/phút1.0
+50%
Vàng/phút328
+14%
DMG/phút334
+24%
Tầm nhìn/phút1.3
23%
KP56%
+5%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA4.67
+40%
CS/phút0.9
+25%
Vàng/phút277
4%
DMG/phút413
+54%
Tầm nhìn/phút2.1
+21%
KP44%
18%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA3.71
+11%
CS/phút0.6
21%
Vàng/phút305
+6%
DMG/phút395
+47%
Tầm nhìn/phút1.6
8%
KP68%
+30%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA1.63
52%
CS/phút0.5
33%
Vàng/phút259
10%
DMG/phút169
38%
Tầm nhìn/phút1.9
+11%
KP48%
10%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA14.50
+344%
CS/phút0.3
54%
Vàng/phút298
+4%
DMG/phút386
+44%
Tầm nhìn/phút2.6
+52%
KP74%
+41%
1 / 12