Chef Fizzy#Chef
2n trước7 trận · 5T 2B · 71%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:3928 thg 7, 26
15 / 4 / 85.8 KDA
204 CS (7.7/m)15.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:3428 thg 7, 26
14 / 7 / 245.4 KDA
81 CS (1.9/m)19.3k gold
MVPDẫn Đầu Tầm NhìnChiến Binh Đồng Đội
Đội của bạn
KDA5.43+271%
CS/phút2.1+25%
Vàng/phút465+36%
DMG/phút1,502+144%
Tầm nhìn/phút2.7+39%
KP75%+35%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:1328 thg 7, 26
4 / 12 / 171.8 KDA
59 CS (2.0/m)11.5k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.75−33%
CS/phút2.0+10%
Vàng/phút379−1%
DMG/phút746−23%
Tầm nhìn/phút1.7−27%
KP78%+32%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng25:4528 thg 7, 26
11 / 6 / 83.2 KDA
214 CS (8.3/m)14.5k gold
MVPSát Thương Cao NhấtNông Dân
Đội của bạn
KDA3.17−3%
CS/phút8.7+16%
Vàng/phút561−1%
DMG/phút1,127−26%
Tầm nhìn/phút0.6+20%
KP58%+10%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại25:3328 thg 7, 26
6 / 11 / 51.0 KDA
150 CS (5.9/m)10.6k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.00−23%
CS/phút5.9−2%
Vàng/phút4140%
DMG/phút949−5%
Tầm nhìn/phút0.8+36%
KP32%−29%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng19:0828 thg 7, 26
12 / 6 / 93.5 KDA
124 CS (6.5/m)10.7k gold
Đội của bạn
KDA3.50+59%
CS/phút6.5+22%
Vàng/phút561+19%
DMG/phút954−19%
Tầm nhìn/phút0.5−13%
KP50%−25%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng36:2428 thg 7, 26
21 / 9 / 83.2 KDA
238 CS (6.5/m)21.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.22−1%
CS/phút7.3−11%
Vàng/phút593+8%
DMG/phút2,067+100%
Tầm nhìn/phút0.5−7%
KP52%−6%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng34:4727 thg 7, 26
14 / 6 / 63.3 KDA
261 CS (7.5/m)18.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.33+4%
CS/phút7.7−2%
Vàng/phút542−7%
DMG/phút960−43%
Tầm nhìn/phút0.5−8%
KP53%−2%
1 / 9
