Chef Fizzy avatar

Chef Fizzy#Chef

Cấp 300

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold IV10 LP7W 10L (41%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới47 trận
53%Tỉ lệ thắng
Rừng14 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Smolder
Smolder12.1/10.2/7.8 KDA
43%21 trận
MissFortune
MissFortune14.6/7.3/8.3 KDA
75%8 trận
Lucian
Lucian8.3/10.2/4.3 KDA
33%6 trận
Vayne
Vayne14.8/10/8.8 KDA
60%5 trận
Sylas
Sylas5.2/3.6/5.4 KDA
80%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Linh Hoạt42 · 60%
  • Xếp Hạng Đơn28 · 40%
2n trước7 trận · 5T 2B · 71%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:3928 thg 7, 26
Ziggs
15 / 4 / 85.8 KDA
204 CS (7.7/m)15.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
so với TB của bạn · 3 trận
KDA5.43
+271%
CS/phút2.1
+25%
Vàng/phút465
+36%
DMG/phút1,502
+144%
Tầm nhìn/phút2.7
+39%
KP75%
+35%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.75
33%
CS/phút2.0
+10%
Vàng/phút379
1%
DMG/phút746
23%
Tầm nhìn/phút1.7
27%
KP78%
+32%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA3.17
3%
CS/phút8.7
+16%
Vàng/phút561
1%
DMG/phút1,127
26%
Tầm nhìn/phút0.6
+20%
KP58%
+10%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.00
23%
CS/phút5.9
2%
Vàng/phút414
0%
DMG/phút949
5%
Tầm nhìn/phút0.8
+36%
KP32%
29%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA3.50
+59%
CS/phút6.5
+22%
Vàng/phút561
+19%
DMG/phút954
19%
Tầm nhìn/phút0.5
13%
KP50%
25%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA3.22
1%
CS/phút7.3
11%
Vàng/phút593
+8%
DMG/phút2,067
+100%
Tầm nhìn/phút0.5
7%
KP52%
6%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA3.33
+4%
CS/phút7.7
2%
Vàng/phút542
7%
DMG/phút960
43%
Tầm nhìn/phút0.5
8%
KP53%
2%
1 / 9