ChefRenz avatar

ChefRenz#7323

Cấp 88

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
WarwickWarwick
70
40T 30B
57.1%+5.61.493.35620.71374
UdyrUdyr
6
1T 5B
16.7%-32.80.852.34500.60305
GarenGaren
3
1T 2B
33.3%-16.50.653.03090.47246
Ngộ KhôngNgộ Không
3
2T 1B
66.7%+15.11.772.44350.71330
TryndamereTryndamere
3
2T 1B
66.7%+16.51.293.23670.55325
SettSett
3
2T 1B
66.7%+16.11.643.82930.65323
YoneYone
2
0T 2B
0%-500.823.13870.87289
YasuoYasuo
1
1T 0B
100%+501.002.94121.08345
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+45.91.602.32520.80304
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-49.90.000.000.00420
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.70.402.81880.57243
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-51.31.003.12640.94282
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-50.80.252.3830.66231
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-46.60.003.61010.59247
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.70.603.02010.75309
XerathXerath
1
0T 1B
0%-52.80.002.01030.26200
NaafiriNaafiri
1
1T 0B
100%+49.51.192.63650.58314