Chefsitto#Ruler
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:2728 thg 7, 26
1 / 14 / 80.6 KDA
124 CS (3.6/m)9.7k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại42:5228 thg 7, 26
4 / 17 / 70.6 KDA
124 CS (2.9/m)12.6k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:3028 thg 7, 26
0 / 11 / 40.4 KDA
124 CS (4.4/m)7.6k gold
Đội của bạn
KDA0.36−81%
CS/phút4.4+150%
Vàng/phút265−19%
DMG/phút508−6%
Tầm nhìn/phút0.4−82%
KP18%−59%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:3327 thg 7, 26
9 / 10 / 112.0 KDA
94 CS (3.5/m)11.7k gold
Đội của bạn
KDA2.00+20%
CS/phút3.7+104%
Vàng/phút439+41%
DMG/phút807+56%
Tầm nhìn/phút0.8−62%
KP53%+26%
4n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:4226 thg 7, 26
10 / 11 / 81.6 KDA
135 CS (4.3/m)13.5k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:5726 thg 7, 26
5 / 3 / 105.0 KDA
158 CS (6.6/m)11.2k gold
Đội của bạn
KDA5.00+73%
CS/phút6.6+2%
Vàng/phút466+6%
DMG/phút717−6%
Tầm nhìn/phút0.4−31%
KP38%−22%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:5726 thg 7, 26
5 / 13 / 91.1 KDA
197 CS (4.8/m)13.6k gold
Đội của bạn
KDA1.08−64%
CS/phút4.8−26%
Vàng/phút332−26%
DMG/phút638−17%
Tầm nhìn/phút0.5−11%
KP34%−29%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3326 thg 7, 26
5 / 10 / 61.1 KDA
224 CS (7.1/m)12.4k gold
Đội của bạn
KDA1.10−63%
CS/phút7.1+11%
Vàng/phút393−11%
DMG/phút509−34%
Tầm nhìn/phút0.4−32%
KP33%−30%
1 / 18
