Chefty#6969
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
70 38T 32B | 54.3% | +4.5 | 2.69 | 7.4 | 768 | 0.76 | 432 | |
4 1T 3B | 25% | -25.2 | 1.59 | 8.0 | 632 | 0.46 | 419 | |
3 3T 0B | 100% | +50 | 5.50 | 9.3 | 732 | 0.99 | 463 | |
2 2T 0B | 100% | +49.2 | 1.00 | 7.1 | 571 | 0.61 | 355 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 1.60 | 8.7 | 544 | 0.60 | 407 |