Chill Yappybara#Ryn
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 3T 9B | 25% | -24.7 | 0.73 | 5.2 | 551 | 0.78 | 342 | |
2 1T 1B | 50% | -4 | 0.96 | 2.6 | 514 | 0.49 | 298 | |
1 1T 0B | 100% | +47.8 | 1.71 | 3.8 | 605 | 0.66 | 378 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 0.00 | 0.8 | 0 | 0.00 | 447 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 0.33 | 2.8 | 352 | 0.57 | 228 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 1.00 | 5.8 | 574 | 0.46 | 339 |