Chise Hatori#Choza
17 thg 75 trận · 3T 2B · 60%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:4617 thg 7, 26
7 / 2 / 45.5 KDA
232 CS (9.4/m)14.0k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu TiênNông Dân
Đội của bạn
KDA5.50+160%
CS/phút9.4+23%
Vàng/phút564+19%
DMG/phút621−30%
Tầm nhìn/phút0.8−18%
KP42%0%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:4617 thg 7, 26
5 / 3 / 43.0 KDA
267 CS (9.0/m)14.9k gold
Thần FarmXạ ThủNgười Gác
Đội của bạn
KDA3.00−46%
CS/phút9.3+10%
Vàng/phút501−1%
DMG/phút1,028+17%
Tầm nhìn/phút1.1+46%
KP25%−36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:4417 thg 7, 26
4 / 5 / 11.0 KDA
193 CS (7.8/m)9.1k gold
ACEĐỡ ĐònNông Dân
KDA1.00−59%
CS/phút7.8+24%
Vàng/phút366−15%
DMG/phút862−9%
Tầm nhìn/phút0.6−34%
KP25%−35%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:4517 thg 7, 26
15 / 1 / 419.0 KDA
236 CS (8.5/m)17.1k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA19.00+909%
CS/phút8.5+10%
Vàng/phút617+33%
DMG/phút944+11%
Tầm nhìn/phút0.9−13%
KP50%+23%
16 thg 73 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:0816 thg 7, 26
8 / 2 / 14.5 KDA
184 CS (8.7/m)11.5k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.50−11%
CS/phút8.7+1%
Vàng/phút543+9%
DMG/phút934+3%
Tầm nhìn/phút0.7−19%
KP38%+3%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:5116 thg 7, 26
7 / 3 / 23.0 KDA
175 CS (6.8/m)12.1k gold
Trụ Đầu Tiên
KDA3.00+34%
CS/phút6.8+5%
Vàng/phút469+11%
DMG/phút723−25%
Tầm nhìn/phút0.9−12%
KP26%−35%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng17:5916 thg 7, 26
1 / 3 / 62.3 KDA
147 CS (8.2/m)7.0k gold
Đỡ ĐònNông Dân
1 / 4