Cholt16 avatar

Cholt16#NA1

Cấp 110

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III69 LP253W 271L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa43 trận
53%Tỉ lệ thắng
Trên7 trận
43%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Malzahar
Malzahar6.4/5.4/7.1 KDA
52%25 trận
Xerath
Xerath7.3/4.3/8.4 KDA
60%15 trận
Garen
Garen3.5/8.3/4.3 KDA
25%4 trận
Kayle
Kayle0.5/5/3.5 KDA
50%2 trận
Fizz
Fizz6/6/4 KDA
50%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn50 · 100%
Hôm qua3 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.33
67%
CS/phút6.1
11%
Vàng/phút336
18%
DMG/phút860
20%
Tầm nhìn/phút0.6
5%
KP41%
13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2327 thg 7, 26
Kayle
1 / 2 / 00.5 KDA
104 CS (6.8/m)4.8k gold
Nông Dân
so với TB của bạn · 14 trận
KDA0.00
100%
CS/phút3.3
51%
Vàng/phút486
+21%
DMG/phút40
96%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
2n trước5 trận · 3T 2B · 60%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA4.60
+27%
CS/phút8.1
+23%
Vàng/phút467
+18%
DMG/phút1,376
+35%
Tầm nhìn/phút0.7
+9%
KP46%
3%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA23.00
+580%
CS/phút6.8
0%
Vàng/phút462
+16%
DMG/phút1,167
+12%
Tầm nhìn/phút0.8
+29%
KP50%
+7%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA2.17
44%
CS/phút6.4
6%
Vàng/phút342
16%
DMG/phút938
11%
Tầm nhìn/phút0.7
+3%
KP45%
5%
so với TB của bạn · 24 trận
KDA3.25
+31%
CS/phút8.1
+6%
Vàng/phút425
1%
DMG/phút1,003
3%
Tầm nhìn/phút0.8
+10%
KP42%
1%
so với TB của bạn · 24 trận
KDA3.50
+42%
CS/phút9.3
+24%
Vàng/phút473
+11%
DMG/phút1,017
1%
Tầm nhìn/phút0.5
39%
KP37%
13%
1 / 7