Chrones#LAN
23 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:3123 thg 7, 26
6 / 9 / 00.7 KDA
28 CS (1.1/m)9.1k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnMáu Đầu
Đội của bạn
KDA0.67−68%
CS/phút1.1+31%
Vàng/phút371+3%
DMG/phút291−31%
Tầm nhìn/phút1.9−30%
KP55%+24%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:1023 thg 7, 26
8 / 3 / 85.3 KDA
63 CS (1.7/m)16.5k gold
Trụ Đầu TiênNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA5.33+82%
CS/phút5.8+15%
Vàng/phút4310%
DMG/phút536−37%
Tầm nhìn/phút1.3+4%
KP38%−23%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:2023 thg 7, 26
9 / 4 / 84.3 KDA
22 CS (0.9/m)9.5k gold
Đội của bạn
KDA4.25+252%
CS/phút0.9−7%
Vàng/phút390+10%
DMG/phút382−1%
Tầm nhìn/phút2.2−12%
KP50%+17%
21 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4021 thg 7, 26
2 / 8 / 50.9 KDA
48 CS (1.4/m)9.0k gold
Người Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:0721 thg 7, 26
0 / 11 / 141.3 KDA
37 CS (1.1/m)8.9k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
SwiftplayChiến Thắng20:3021 thg 7, 26
13 / 7 / 72.9 KDA
100 CS (4.9/m)17.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA2.86+154%
CS/phút5.1−22%
Vàng/phút860+5%
DMG/phút2,051+99%
Tầm nhìn/phút0.8−28%
KP39%+37%
20 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
SwiftplayChiến Thắng21:0920 thg 7, 26
6 / 5 / 31.8 KDA
125 CS (5.9/m)15.9k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu TiênNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.80+45%
CS/phút6.1−5%
Vàng/phút750−10%
DMG/phút488−60%
Tầm nhìn/phút1.2+14%
KP20%−36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0720 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
1 / 14