Coco Coquette#RAN
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:5126 thg 7, 26
2 / 8 / 81.3 KDA
39 CS (1.0/m)10.1k gold
Đội của bạn
KDA1.25−73%
CS/phút1.0+11%
Vàng/phút267−15%
DMG/phút299−33%
Tầm nhìn/phút2.0−17%
KP31%−56%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:3326 thg 7, 26
0 / 2 / 31.5 KDA
12 CS (0.3/m)9.0k gold
Đội của bạn
KDA1.50−81%
CS/phút0.3−78%
Vàng/phút228−30%
DMG/phút126−74%
Tầm nhìn/phút1.2−59%
KP6%−90%
6n trước4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:1422 thg 7, 26
1 / 7 / 71.1 KDA
29 CS (0.8/m)9.6k gold
Đội của bạn
KDA1.14−56%
CS/phút0.8+7%
Vàng/phút281−4%
DMG/phút203−42%
Tầm nhìn/phút2.2+17%
KP40%−24%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:4322 thg 7, 26
0 / 6 / 91.5 KDA
18 CS (0.7/m)5.9k gold
KDA1.50−50%
CS/phút0.7+18%
Vàng/phút238−14%
DMG/phút224−26%
Tầm nhìn/phút1.8−16%
KP56%−5%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:4722 thg 7, 26
4 / 8 / 142.3 KDA
34 CS (1.0/m)10.9k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA2.25−2%
CS/phút1.1+45%
Vàng/phút333+20%
DMG/phút361+18%
Tầm nhìn/phút1.9−5%
KP46%−12%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:5822 thg 7, 26
2 / 3 / 228.0 KDA
18 CS (0.6/m)9.9k gold
KDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA8.00+208%
CS/phút0.6+3%
Vàng/phút353+33%
DMG/phút305+3%
Tầm nhìn/phút2.1−1%
KP65%+12%
21 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:5521 thg 7, 26
2 / 7 / 284.3 KDA
42 CS (1.1/m)11.4k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA4.29+26%
CS/phút1.1+27%
Vàng/phút310+3%
DMG/phút501+34%
Tầm nhìn/phút2.2−5%
KP60%−6%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4321 thg 7, 26
0 / 5 / 163.2 KDA
19 CS (0.6/m)8.2k gold
Đội của bạn
KDA3.20−20%
CS/phút0.6+1%
Vàng/phút277−9%
DMG/phút287+1%
Tầm nhìn/phút2.4+3%
KP64%+33%
1 / 6