CocoBot#245
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 23T 23B | 50% | -1.1 | 2.19 | 4.9 | 885 | 0.73 | 452 | |
17 9T 8B | 52.9% | +2.4 | 2.36 | 4.8 | 811 | 0.66 | 452 | |
12 6T 6B | 50% | +0.3 | 2.09 | 4.5 | 739 | 0.78 | 450 | |
12 5T 7B | 41.7% | -7.5 | 2.18 | 5.3 | 757 | 0.77 | 447 | |
2 0T 2B | 0% | -50.3 | 1.57 | 4.4 | 802 | 0.80 | 457 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 1.70 | 4.1 | 638 | 0.71 | 412 |