Code0O0#00000
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
58 31T 27B | 53.4% | +1.7 | 2.28 | 4.7 | 1,077 | 0.99 | 488 | |
8 1T 7B | 12.5% | -41.6 | 1.49 | 5.2 | 580 | 1.01 | 404 | |
6 1T 5B | 16.7% | -33.6 | 1.26 | 4.7 | 602 | 1.15 | 413 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 1.75 | 4.2 | 738 | 0.77 | 408 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 2.17 | 5.4 | 467 | 1.24 | 438 |