Codigo018#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
71 32T 39B | 45.1% | -6 | 2.16 | 5.1 | 654 | 1.11 | 418 | |
14 6T 8B | 42.9% | -7.7 | 2.60 | 1.3 | 377 | 2.25 | 289 | |
8 4T 4B | 50% | +0 | 1.95 | 1.9 | 654 | 2.10 | 332 | |
4 1T 3B | 25% | — | 2.08 | 4.5 | 756 | 1.94 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.71 | 5.4 | 370 | 0.86 | 332 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 3.56 | 1.3 | 545 | 2.84 | 298 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 0.60 | 3.2 | 364 | 0.77 | 312 |