Codjrx#LAN
5n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:2023 thg 7, 26
6 / 8 / 91.9 KDA
18 CS (0.6/m)12.5k gold
Nông Dân
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:5523 thg 7, 26
9 / 10 / 101.9 KDA
209 CS (5.8/m)15.2k gold
ACESát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA1.90−26%
CS/phút6.0+2%
Vàng/phút424+3%
DMG/phút1,133+4%
Tầm nhìn/phút0.7−13%
KP63%+25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:2623 thg 7, 26
9 / 12 / 131.8 KDA
174 CS (5.2/m)14.8k gold
Người Gác
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:0423 thg 7, 26
5 / 7 / 92.0 KDA
17 CS (0.5/m)13.2k gold
Nông Dân
KDA2.00−47%
CS/phút3.8−19%
Vàng/phút356−18%
DMG/phút580+31%
Tầm nhìn/phút1.0+19%
KP35%−19%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại18:3323 thg 7, 26
5 / 4 / 01.3 KDA
6 CS (0.3/m)7.7k gold
Nông Dân
KDA1.25−65%
CS/phút5.3+28%
Vàng/phút413+2%
DMG/phút242−56%
Tầm nhìn/phút0.7−23%
KP33%−19%
6n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:5822 thg 7, 26
7 / 3 / 02.3 KDA
3 CS (0.2/m)8.1k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtNông Dân
KDA2.33−26%
CS/phút4.4+1%
Vàng/phút4070%
DMG/phút370−29%
Tầm nhìn/phút0.8−17%
KP35%−15%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:1522 thg 7, 26
7 / 11 / 162.1 KDA
133 CS (3.4/m)12.5k gold
Đỡ Đòn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:0422 thg 7, 26
2 / 7 / 30.7 KDA
208 CS (6.7/m)10.2k gold
Nông Dân
KDA0.71−64%
CS/phút6.9+15%
Vàng/phút327−17%
DMG/phút460−55%
Tầm nhìn/phút0.9+1%
KP28%−35%
1 / 10