Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Rakan | 17 7T 10B | 41.2% | -7.4 | 2.86 | 1.1 | 256 | 2.99 | 295 |
Yorick | 2 0T 2B | 0% | -51.8 | 1.22 | 4.0 | 556 | 1.68 | 361 |
Nautilus | 1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.21 | 0.8 | 390 | 3.09 | 269 |