Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Nocturne | 118 61T 57B | 51.7% | +0.5 | 2.06 | 4.3 | 650 | 0.68 | 383 |
Vi | 18 7T 11B | 38.9% | -10.5 | 1.14 | 4.1 | 444 | 0.67 | 339 |
Ashe | 2 1T 1B | 50% | +0.4 | 1.50 | 5.3 | 427 | 0.80 | 383 |