Commablack avatar

Commablack#NA1

Cấp 183

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver III53 LP90W 86L (51%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng10 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Amumu
Amumu9.4/7.1/11.9 KDA
56%9 trận
Hecarim
Hecarim4/8/9 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn10 · 100%
3n trước7 trận · 4T 3B · 57%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.44
56%
CS/phút4.3
13%
Vàng/phút379
14%
DMG/phút524
36%
Tầm nhìn/phút0.6
18%
KP72%
+41%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.22
63%
CS/phút4.8
1%
Vàng/phút355
20%
DMG/phút535
34%
Tầm nhìn/phút0.8
+15%
KP38%
29%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA6.33
+123%
CS/phút6.1
+29%
Vàng/phút480
+12%
DMG/phút622
22%
Tầm nhìn/phút0.5
29%
KP36%
35%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA8.67
+218%
CS/phút4.2
16%
Vàng/phút483
+13%
DMG/phút833
+7%
Tầm nhìn/phút1.0
+39%
KP65%
+28%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA4.67
+65%
CS/phút5.3
+9%
Vàng/phút515
+22%
DMG/phút1,156
+57%
Tầm nhìn/phút0.7
0%
KP58%
+13%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA5.43
+101%
CS/phút5.4
+12%
Vàng/phút530
+26%
DMG/phút1,487
+119%
Tầm nhìn/phút0.6
25%
KP68%
+37%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.58
52%
CS/phút4.9
0%
Vàng/phút409
6%
DMG/phút622
22%
Tầm nhìn/phút0.6
26%
KP56%
+8%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA3.00
0%
CS/phút4.4
10%
Vàng/phút402
8%
DMG/phút763
3%
Tầm nhìn/phút0.9
+33%
KP48%
9%
1 / 2