Commander#Segzy
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 9T 7B | 56.3% | +5.3 | 1.94 | 7.2 | 738 | 0.84 | 426 | |
4 2T 2B | 50% | +0.9 | 2.16 | 6.3 | 983 | 0.66 | 433 | |
4 2T 2B | 50% | -0.2 | 1.73 | 6.3 | 956 | 0.72 | 513 | |
4 3T 1B | 75% | +25 | 1.89 | 8.1 | 933 | 0.62 | 470 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 1.20 | 6.1 | 757 | 0.76 | 390 | |
1 1T 0B | 100% | +55.5 | 6.50 | 5.9 | 551 | 0.81 | 435 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 2.27 | 2.1 | 753 | 1.65 | 354 |