Comp#1411
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 3T 3B | 50% | -1.6 | 2.20 | 6.7 | 724 | 0.35 | 458 | |
5 2T 3B | 40% | -10 | 3.44 | 6.7 | 923 | 0.64 | 449 | |
4 3T 1B | 75% | +25.1 | 4.23 | 6.5 | 756 | 0.54 | 456 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.7 | 4.23 | 8.1 | 1,054 | 0.59 | 494 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.89 | 6.1 | 1,011 | 0.24 | 439 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 2.33 | 4.6 | 372 | 0.00 | 372 |