Comp#2006
Hôm nay6 trận · 3T 3B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2428 thg 7, 26
2 / 4 / 00.5 KDA
6 CS (0.4/m)5.4k gold
Nông Dân
KDA0.50−82%
CS/phút4.4−3%
Vàng/phút349−19%
DMG/phút320−62%
Tầm nhìn/phút0.5−42%
KP100%+104%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:2328 thg 7, 26
9 / 4 / 33.0 KDA
2 CS (0.1/m)7.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:3128 thg 7, 26
7 / 10 / 121.9 KDA
4 CS (0.1/m)11.9k gold
Nông Dân
KDA1.90−33%
CS/phút4.4−2%
Vàng/phút367−15%
DMG/phút682−18%
Tầm nhìn/phút0.9−3%
KP53%+7%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:2028 thg 7, 26
3 / 3 / 11.3 KDA
8 CS (0.4/m)6.7k gold
Đỡ ĐònNông Dân
KDA1.33−53%
CS/phút4.7+5%
Vàng/phút347−20%
DMG/phút353−58%
Tầm nhìn/phút0.7−24%
KP44%−10%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:1128 thg 7, 26
7 / 2 / 129.5 KDA
14 CS (0.6/m)12.1k gold
Nông DânNgười Gác
KDA9.50+242%
CS/phút5.6+25%
Vàng/phút480+11%
DMG/phút629−25%
Tầm nhìn/phút1.3+44%
KP39%−21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:1628 thg 7, 26
10 / 6 / 83.0 KDA
7 CS (0.3/m)11.6k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtXạ ThủNông Dân
KDA3.00+7%
CS/phút5.0+11%
Vàng/phút440+2%
DMG/phút781−6%
Tầm nhìn/phút0.8−10%
KP47%−4%
Hôm qua2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:2827 thg 7, 26
3 / 11 / 50.7 KDA
20 CS (0.6/m)11.0k gold
Nông Dân
KDA0.73−74%
CS/phút4.6+2%
Vàng/phút329−24%
DMG/phút511−39%
Tầm nhìn/phút0.7−23%
KP26%−48%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:4427 thg 7, 26
5 / 8 / 51.3 KDA
23 CS (0.6/m)13.7k gold
Đỡ ĐònMáu ĐầuNông Dân
KDA1.25−56%
CS/phút4.4−3%
Vàng/phút373−14%
DMG/phút457−45%
Tầm nhìn/phút0.9−2%
KP45%−8%
1 / 13
