Controlmaster#contr
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 18T 18B | 50% | -0.1 | 1.64 | 5.5 | 974 | 1.03 | 405 | |
28 16T 12B | 57.1% | +7.2 | 2.55 | 4.5 | 895 | 1.05 | 368 | |
18 9T 9B | 50% | +1.4 | 2.50 | 5.4 | 967 | 1.31 | 403 | |
6 2T 4B | 33.3% | -15.7 | 2.52 | 4.8 | 676 | 1.09 | 360 | |
1 1T 0B | 100% | +51.5 | 6.00 | 5.4 | 647 | 1.07 | 342 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.00 | 0.8 | 0 | 0.00 | 420 |